覆舟載舟 fù zhōu zài zhōu · phúc chu tái chu Hán Việt: phúc chu tái chu · Pinyin: fù zhōu zài zhōu Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 舟 (chu) + 載 (tái) + 舟 (chu)Pinyinfù zhōu zài zhōuHán Việtphúc chu tái chuCấu tạo覆 + 舟 + 載 + 舟 · phúc + chu + tái + chu nghĩa thành phần: phúc + chu + tái + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 覆:颠覆;载:承载。比喻民心向背决定国家兴亡。