覆蓋着 phúc cái trứ Hán Việt: phúc cái trứ Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 蓋 (cái) + 着 (trứ)Hán Việtphúc cái trứCấu tạo覆 + 蓋 + 着 · phúc + cái + trứ nghĩa thành phần: phúc + cái + trứ