覆車之軌

fù chē zhī guǐ phúc xa chi quỹ

Hán Việt: phúc xa chi quỹ · Pinyin: fù chē zhī guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (xa) + (chi) + (quỹ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 翻車的軌跡。比喻失敗的教訓。漢.陳忠〈清盜源疏〉:「前年渤海張伯路,可為至戒,覆車之軌,其跡不遠。」也作「覆車之轍」。