覆車之鑑 fù chē zhī jiàn · phúc xa chi giám Hán Việt: phúc xa chi giám · Pinyin: fù chē zhī jiàn Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 車 (xa) + 之 (chi) + 鑑 (giám)Pinyinfù chē zhī jiànHán Việtphúc xa chi giámCấu tạo覆 + 車 + 之 + 鑑 · phúc + xa + chi + giám nghĩa thành phần: phúc + xa + chi + giám