覆車之轍

fù chē zhī zhé phúc xa chi triệt

Hán Việt: phúc xa chi triệt · Pinyin: fù chē zhī zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (xa) + (chi) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辙:车辙。翻车的辙迹。比喻失败的教训。