覆車之鑑
phúc xa chi giám
Hán Việt: phúc xa chi giám · Pinyin: fù chē zhī jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 覆:倾覆;鉴:镜子。把翻车作为镜子。比喻先前的失败,可以作为以后的教训。
- Tân Hoa Tự Điển 覆倾覆;鉴镜子。把翻车作为镜子。比喻先前的失败,可以作为以后的教训。
Hán Việt: phúc xa chi giám · Pinyin: fù chē zhī jiàn