覆酒甕 fù jiǔ wèng · phúc tửu úng Hán Việt: phúc tửu úng · Pinyin: fù jiǔ wèng Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 酒 (tửu) + 甕 (úng)Pinyinfù jiǔ wèngHán Việtphúc tửu úngCấu tạo覆 + 酒 + 甕 · phúc + tửu + úng nghĩa thành phần: phúc + tửu + úng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.极言著作无价值。