覆醬瓿

fù jiàng bù phúc tương bẫu

Hán Việt: phúc tương bẫu · Pinyin: fù jiàng bù

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (tương) + (bẫu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻論著不受人重視。參見「覆瓿」條。清.黃遵憲〈雜感〉詩之三:「但念廢棄後,巧拙同泯泯,欲求覆醬瓿,已難拾灰燼。」