覆𫗧之忧

fù sù zhī yōu phúc tốc chi ưu

Hán Việt: phúc tốc chi ưu · Pinyin: fù sù zhī yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + 𫗧 (tốc) + (chi) + (ưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 覆:翻;餗:鼎里的食物。鼎足坏了,食物倒出。指因不胜其力而坏事。