覆鹿蕉 fù lù jiāo · phúc lộc tiêu Hán Việt: phúc lộc tiêu · Pinyin: fù lù jiāo Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 鹿 (lộc) + 蕉 (tiêu)Pinyinfù lù jiāoHán Việtphúc lộc tiêuCấu tạo覆 + 鹿 + 蕉 · phúc + lộc + tiêu nghĩa thành phần: phúc + lộc + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"覆鹿寻蕉"。