覆𫗧之忧 fù sù zhī yōu · phúc tốc chi ưu Hán Việt: phúc tốc chi ưu · Pinyin: fù sù zhī yōu Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 𫗧 (tốc) + 之 (chi) + 忧 (ưu)Pinyinfù sù zhī yōuHán Việtphúc tốc chi ưuCấu tạo覆 + 𫗧 + 之 + 忧 · phúc + tốc + chi + ưu nghĩa thành phần: phúc + tốc + chi + ưu