覈准

hé zhǔn hạch chuẩn

Hán Việt: hạch chuẩn · Pinyin: hé zhǔn

Tổng quan

ủy quyền | điều tra rồi phê chuẩn

Cấu tạo: (hạch) + (chuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ủy quyền | điều tra rồi phê chuẩn

Eng

  • Cihui to authorize; to investigate then ratify

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

批准