見在身 jiàn zài shēn · kiến tại thân Hán Việt: kiến tại thân · Pinyin: jiàn zài shēn Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 在 (tại) + 身 (thân)Pinyinjiàn zài shēnHán Việtkiến tại thânCấu tạo見 + 在 + 身 · kiến + tại + thân nghĩa thành phần: kiến + tại + thân