見天見地 jiàn tiān jiàn dì · kiến thiên kiến địa Hán Việt: kiến thiên kiến địa · Pinyin: jiàn tiān jiàn dì Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 天 (thiên) + 見 (kiến) + 地 (địa)Pinyinjiàn tiān jiàn dìHán Việtkiến thiên kiến địaCấu tạo見 + 天 + 見 + 地 · kiến + thiên + kiến + địa nghĩa thành phần: kiến + thiên + kiến + địa