见小暗大 kiến tiểu ám đại Hán Việt: kiến tiểu ám đại Tổng quan Cấu tạo: 见 (kiến) + 小 (tiểu) + 暗 (ám) + 大 (đại)Hán Việtkiến tiểu ám đạiCấu tạo见 + 小 + 暗 + 大 · kiến + tiểu + ám + đại nghĩa thành phần: kiến + tiểu + ám + đại