见少怪多

jiàn shǎo guài duō kiến thiểu quái đa

Hán Việt: kiến thiểu quái đa · Pinyin: jiàn shǎo guài duō

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (thiểu) + (quái) + (đa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「少見多怪」。見「少見多怪」條。01.晉.葛洪《抱朴子.內篇.論仙》:「夫所見少則所怪多,世之常也。」