見怪非怪 jiàn guài fēi guài · kiến quái phi quái Hán Việt: kiến quái phi quái · Pinyin: jiàn guài fēi guài Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 怪 (quái) + 非 (phi) + 怪 (quái)Pinyinjiàn guài fēi guàiHán Việtkiến quái phi quáiCấu tạo見 + 怪 + 非 + 怪 · kiến + quái + phi + quái nghĩa thành phần: kiến + quái + phi + quái