見械大 jiàn xiǎo àn dà · kiến giới đại Hán Việt: kiến giới đại · Pinyin: jiàn xiǎo àn dà Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 械 (giới) + 大 (đại)Pinyinjiàn xiǎo àn dàHán Việtkiến giới đạiCấu tạo見 + 械 + 大 · kiến + giới + đại nghĩa thành phần: kiến + giới + đại