見示 jiàn shì · kiến kì Hán Việt: kiến kì · Pinyin: jiàn shì Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 示 (kì)Pinyinjiàn shìHán Việtkiến kìCấu tạo見 + 示 · kiến + kì nghĩa thành phần: kiến + kì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 請人指教。如:「還望見示高見。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa指教 · 赐教