见素抱朴 kiến tố bão phác Hán Việt: kiến tố bão phác Tổng quan Cấu tạo: 见 (kiến) + 素 (tố) + 抱 (bão) + 朴 (phác)Hán Việtkiến tố bão phácCấu tạo见 + 素 + 抱 + 朴 · kiến + tố + bão + phác nghĩa thành phần: kiến + tố + bão + phác