見經識經
kiến kinh thức kinh
Hán Việt: kiến kinh thức kinh · Pinyin: jiàn jīng shí jīng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻視情況行動。《醒世姻緣傳》第四八回:「龍氏方纔見經識經,漸漸的收了法術。」也作「見景識景」。
Hán Việt: kiến kinh thức kinh · Pinyin: jiàn jīng shí jīng