见义敢为

jiàn yì gǎn wéi kiến nghĩa cảm vi

Hán Việt: kiến nghĩa cảm vi · Pinyin: jiàn yì gǎn wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (nghĩa) + (cảm) + (vi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「見義勇為」。見「見義勇為」條。01.宋.曾鞏〈太子賓客致仕陳公神道碑銘〉:「為吏明悟敏捷,見義敢為,不少屈以求合。」02.《明史.卷一六五.葉禎伍驥毛吉列傳.伍驥》:「莊重寡言笑,見義敢為。」