見習官 kiến tập quan Hán Việt: kiến tập quan Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 習 (tập) + 官 (quan)Hán Việtkiến tập quanCấu tạo見 + 習 + 官 · kiến + tập + quan nghĩa thành phần: kiến + tập + quan Nghĩa EngCihui 見習官 iànxíguān n. a probation official M:ge/¹míng/²wèi