見習武士

kiến tập võ sĩ

Hán Việt: kiến tập võ sĩ

Tổng quan

kỵ sĩ, hiệp sĩ, kẻ gian hùng, kẻ bịp bợm

Cấu tạo: (kiến) + (tập) + (võ) + (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỵ sĩ, hiệp sĩ, kẻ gian hùng, kẻ bịp bợm