見習醫生
kiến tập y sanh
Hán Việt: kiến tập y sanh · Pinyin: jiàn xí yī shēng
Tổng quan
bác sĩ thực tập
Nghĩa
Việt
- Cihui bác sĩ thực tập
Eng
- CC-CEDICT medical intern
- Cihui medical intern
Hán Việt: kiến tập y sanh · Pinyin: jiàn xí yī shēng
bác sĩ thực tập