見附件 jiàn fù jiàn · kiến phụ kiện Hán Việt: kiến phụ kiện · Pinyin: jiàn fù jiàn Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 附 (phụ) + 件 (kiện)Pinyinjiàn fù jiànHán Việtkiến phụ kiệnCấu tạo見 + 附 + 件 · kiến + phụ + kiện nghĩa thành phần: kiến + phụ + kiện