見面熟 kiến diện thục Hán Việt: kiến diện thục Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 面 (diện) + 熟 (thục)Hán Việtkiến diện thụcCấu tạo見 + 面 + 熟 · kiến + diện + thục nghĩa thành phần: kiến + diện + thục Nghĩa EngCihui 見面熟 iànmiànshóu v.p. hail-fellow-well-met