見頭角 jiàn tóu jiǎo · kiến đầu giác Hán Việt: kiến đầu giác · Pinyin: jiàn tóu jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 頭 (đầu) + 角 (giác)Pinyinjiàn tóu jiǎoHán Việtkiến đầu giácCấu tạo見 + 頭 + 角 · kiến + đầu + giác nghĩa thành phần: kiến + đầu + giác