規一化 quy nhất hóa Hán Việt: quy nhất hóa Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 一 (nhất) + 化 (hóa)Hán Việtquy nhất hóaCấu tạo規 + 一 + 化 · quy + nhất + hóa nghĩa thành phần: quy + nhất + hóa Nghĩa EngCihui 規一化 uīyīhuà n. normalization