規劃局

guī huà jú quy hoạch cục

Hán Việt: quy hoạch cục · Pinyin: guī huà jú

Tổng quan

cục quy hoạch

Cấu tạo: (quy) + (hoạch) + (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cục quy hoạch

Eng

  • CC-CEDICT planning department
  • Cihui planning department