规卿希牧 quy khanh hi mục Hán Việt: quy khanh hi mục Tổng quan Cấu tạo: 规 (quy) + 卿 (khanh) + 希 (hi) + 牧 (mục)Hán Việtquy khanh hi mụcCấu tạo规 + 卿 + 希 + 牧 · quy + khanh + hi + mục nghĩa thành phần: quy + khanh + hi + mục