規定上 guī dìng shàng · quy định thượng Hán Việt: quy định thượng · Pinyin: guī dìng shàng Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 定 (định) + 上 (thượng)Pinyinguī dìng shàngHán Việtquy định thượngCấu tạo規 + 定 + 上 · quy + định + thượng nghĩa thành phần: quy + định + thượng