規定學期 guī dìng xué qī · quy định học kì Hán Việt: quy định học kì · Pinyin: guī dìng xué qī Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 定 (định) + 學 (học) + 期 (kì)Pinyinguī dìng xué qīHán Việtquy định học kìCấu tạo規 + 定 + 學 + 期 · quy + định + học + kì nghĩa thành phần: quy + định + học + kì