規定者 quy định giả Hán Việt: quy định giả Tổng quan người quy định Cấu tạo: 規 (quy) + 定 (định) + 者 (giả)Hán Việtquy định giảCấu tạo規 + 定 + 者 · quy + định + giả nghĩa thành phần: quy + định + giả Nghĩa ViệtCihui người quy định