規律性

guī lǜ xìng quy luật tính

Hán Việt: quy luật tính · Pinyin: guī lǜ xìng

Tổng quan

tính quy luật

Cấu tạo: (quy) + (luật) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính quy luật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事物按一定步驟而運動的特性。

Eng

  • CC-CEDICT regular
  • Cihui regular