規榘線

guī jǔ xiànquy củ tuyến

Hán Việt: quy củ tuyến · Pinyin: guī jǔ xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 規 (quy) + 榘 (củ) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường quy tắc

Đức

  • Handedict Passzeichen

Từ liên quan

Gần nghĩa

规矩绳墨 · 规矩准绳 · 規矩 · 規榘點 · 规矩钩绳