規榘點 guī jǔ diǎn · quy củ điểm Hán Việt: quy củ điểm · Pinyin: guī jǔ diǎn Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 榘 (củ) + 點 (điểm)Pinyinguī jǔ diǎnHán Việtquy củ điểmCấu tạo規 + 榘 + 點 · quy + củ + điểm nghĩa thành phần: quy + củ + điểm