規榘點 guī jǔ diǎn·quy củ điểm Hán Việt: quy củ điểm · Pinyin: guī jǔ diǎn Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 榘 (củ) + 點 (điểm)Pinyinguī jǔ diǎnHán Việtquy củ điểmCấu tạo規 + 榘 + 點 · quy + củ + điểm nghĩa thành phần: quy + củ + điểm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hãy cư xử đúng mựcĐứcHandedict Benehmen Sie sich! Từ liên quan Gần nghĩa规矩绳墨 · 规矩准绳 · 規矩 · 規榘線 · 规矩钩绳