規模化 guī mó huà · quy mô hóa Hán Việt: quy mô hóa · Pinyin: guī mó huà Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 模 (mô) + 化 (hóa)Pinyinguī mó huàHán Việtquy mô hóaCấu tạo規 + 模 + 化 · quy + mô + hóa nghĩa thành phần: quy + mô + hóa