規範器 quy phạm khí Hán Việt: quy phạm khí Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 範 (phạm) + 器 (khí)Hán Việtquy phạm khíCấu tạo規 + 範 + 器 · quy + phạm + khí nghĩa thành phần: quy + phạm + khí