規範性
quy phạm tính
Hán Việt: quy phạm tính · Pinyin: guī fàn xìng
Tổng quan
bình thường
Nghĩa
Việt
- Cihui tiêu chuẩn
- Tần suất từ bình thường , tiêu chuẩn
Eng
- Cihui normal; standard
- Tần suất từ normal; standard
Đức
- Handedict reguliert
Hán Việt: quy phạm tính · Pinyin: guī fàn xìng
bình thường