範性材料

phạm tính tài liêu

Hán Việt: phạm tính tài liêu

Tổng quan

Cấu tạo: (phạm) + (tính) + (tài) + (liêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 範性材料 ànxìng cáiliào n. <phy.> plastic material