范性材料

phạm tính tài liêu

Hán Việt: phạm tính tài liêu

Tổng quan

Cấu tạo: 範 (phạm) + 性 (tính) + 材 (tài) + 料 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật liệu dẻo
  • Biên soạn plastic material

Eng

  • Cihui 範性材料 ànxìng cáiliào n. <phy.> plastic material

Từ liên quan

Gần nghĩa

材料科学 · 材料学 · 材料介词 · 材料加工 · 材料工程 · 材料成分 · 材料投入 · 材料损耗