規紙板 guī zhǐ bǎn · quy chỉ bản Hán Việt: quy chỉ bản · Pinyin: guī zhǐ bǎn Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 紙 (chỉ) + 板 (bản)Pinyinguī zhǐ bǎnHán Việtquy chỉ bảnCấu tạo規 + 紙 + 板 · quy + chỉ + bản nghĩa thành phần: quy + chỉ + bản