規避地 quy tị địa Hán Việt: quy tị địa Tổng quan xem elusive Cấu tạo: 規 (quy) + 避 (tị) + 地 (địa)Hán Việtquy tị địaCấu tạo規 + 避 + 地 · quy + tị + địa nghĩa thành phần: quy + tị + địa Nghĩa ViệtCihui xem elusive