視交叉 shìjiāochā · thị giao xoa Hán Việt: thị giao xoa · Pinyin: shìjiāochā Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 交 (giao) + 叉 (xoa)PinyinshìjiāochāHán Việtthị giao xoaCấu tạo視 + 交 + 叉 · thị + giao + xoa nghĩa thành phần: thị + giao + xoa Nghĩa EngCihui optic chiasmjaJMdict optic chiasm|optic chiasma