視亮度
thị lượng độ
Hán Việt: thị lượng độ · Pinyin: shì liàng dù
Tổng quan
độ sáng biểu kiến (thiên văn)
Nghĩa
Việt
- Cihui độ sáng biểu kiến (thiên văn)
Eng
- CC-CEDICT apparent brightness (astronomy)
- Cihui apparent brightness (astronomy)