視人猶芥 shì rén yóu jiè · thị nhân do giới Hán Việt: thị nhân do giới · Pinyin: shì rén yóu jiè Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 人 (nhân) + 猶 (do) + 芥 (giới)Pinyinshì rén yóu jièHán Việtthị nhân do giớiCấu tạo視 + 人 + 猶 + 芥 · thị + nhân + do + giới nghĩa thành phần: thị + nhân + do + giới