視察區 shì chá qū · thị sát khu Hán Việt: thị sát khu · Pinyin: shì chá qū Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 察 (sát) + 區 (khu)Pinyinshì chá qūHán Việtthị sát khuCấu tạo視 + 察 + 區 · thị + sát + khu nghĩa thành phần: thị + sát + khu