視導員 thị đạo viên Hán Việt: thị đạo viên Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 導 (đạo) + 員 (viên)Hán Việtthị đạo viênCấu tạo視 + 導 + 員 · thị + đạo + viên nghĩa thành phần: thị + đạo + viên Nghĩa EngCihui 視導員 hìdǎoyuán n. inspector; supervisor M:²wèi