視尺寸 thị xích thốn Hán Việt: thị xích thốn Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)Hán Việtthị xích thốnCấu tạo視 + 尺 + 寸 · thị + xích + thốn nghĩa thành phần: thị + xích + thốn Nghĩa EngCihui 視尺寸 hìchǐcùn n. apparent size