視差的 thị soa đích Hán Việt: thị soa đích Tổng quan (thuộc) thị sai Cấu tạo: 視 (thị) + 差 (soa) + 的 (đích)Hán Việtthị soa đíchCấu tạo視 + 差 + 的 · thị + soa + đích nghĩa thành phần: thị + soa + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) thị sai